
Ricardo Almeida Santos
31Tuổi
196Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ricardo Almeida Santos là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 214 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 90% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 66% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/165 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/22 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/42 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 8/9 | — | 7,21 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/65 | 2 | 4/4 | — | 7,21 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 5/6 | — | 6,92 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 21/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/3 | — | 6,71 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bolton Wanderers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/10/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Swansea City | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bolton Wanderers | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Barnet | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Peterborough United | Barnet | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 04/02/2014 | Thurrock FC (- 2018) | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2013 | Dover Athletic | Thurrock FC (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dagenham Redbridge | Dover Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2013 | Billericay Town | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 10/03/2013 | Dagenham Redbridge | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dagenham & Redbridge FC U18 | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực50