
Sil swinkels là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,58 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 69% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/77 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 0/1 | — | 5,50 |
| 21/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 8/11 | V | 6,25 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bolton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/36 | 2 | 6/10 | — | 7,65 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/41 | 3 | 7/11 | — | 6,11 |
| 11/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/99 | 2 | 5/6 | — | 6,95 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 5/8 | — | 6,61 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 1 | 4/5 | — | 7,27 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/56 | 1 | 1/6 | — | 6,43 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/58 | 0 | 9/15 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Aston Villa U23 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Chesterfield | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 03/01/2026 | Aston Villa U23 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Exeter City | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Aston Villa U23 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bristol Rovers | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Aston Villa U23 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Vitesse Arnheim U17 | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brabant United Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh70
- Thể lực54