
Shanghai Shenhua
Phong độ: BTHTH
Shanghai Shenhua sẽ gặp Machida Zelvia lúc 19:15 ngày 29/10/2026 tại Cúp C2 châu Á.
Đội hình Shanghai Shenhua
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | CHN | 195 cm | 225 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | 28 | CHN | 196 cm | 300 nghìn € | |
| 39 | Thủ môn | 18 | CHN | 185 cm | — | |
| 40 | Thủ môn | 20 | CHN | 191 cm | — | |
| 50 | Thủ môn | 17 | CHN | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | CHN | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | CHN | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | CHN | 193 cm | 700 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | CHN | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 33 | CHN | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 32 | POR | 174 cm | 800 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 31 | CHN | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 25 | CHN | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 29 | CHN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | HKG | 185 cm | 850 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 19 | CHN | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 41 | Hậu vệ | 20 | CHN | 182 cm | — | |
| 42 | Hậu vệ | 19 | CHN | 181 cm | — | |
| 48 | Hậu vệ | 21 | CHN | 187 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | CHN | 171 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | POR | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 37 | CHN | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 28 | CHN | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | CHN | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 26 | CHN | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 21 | CHN | 186 cm | 75 nghìn € | |
| 43 | Tiền vệ | 20 | CHN | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 22 | CHN | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 49 | Tiền vệ | 19 | CHN | 182 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | BRA | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | CHN | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | GEQ | 184 cm | 1,5 triệu € | |
| 29 | Tiền đạo | 28 | SEN | 195 cm | 2,0 triệu € | |
| 30 | Tiền đạo | 33 | CHN | 179 cm | 50 nghìn € | |
| 44 | Tiền đạo | 18 | CHN | 179 cm | — |