Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Shilong

Shanghai ShenhuaHậu vệCHN
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Wang Shilong là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—10100000——006,30
Siêu hạng Trung Quốc2026—511220000091%50%204,97
Cúp FA Trung Quốc2026—10100000——006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 4,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/73 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Shilong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-1100000—0——6,30
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-11000004/40———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-4dự bị00000—0———
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20181725 nghìn €
25/12/20201925 nghìn €
22/08/20212025 nghìn €
04/09/20212075 nghìn €
11/01/20222075 nghìn €
12/01/20232175 nghìn €
25/06/20232225 nghìn €
13/12/20232275 nghìn €
16/06/202423100 nghìn €
02/12/202423150 nghìn €
18/06/202524125 nghìn €
16/12/202524100 nghìn €
07/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2025Guangzhou FC(1993-2025)Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
19/07/2020Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
29/06/2020CF Rayo Majadahonda U19Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
20/01/2020Guangzhou FC ReservesCF Rayo Majadahonda U19Chuyển nhượng—
31/01/2019Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
12/07/2018Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh66
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com