Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Asue

Shanghai ShenhuaTiền đạoGEQ
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Luis Asue là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Tiểu sử Luis Asue

Luis Asue là tiền đạo thi đấu cho Shanghai Shenhua, mang quốc tịch Guinea Xích Đạo và 25 tuổi. Anh cao 184 cm, nặng 79 kg, thuận chân trái và sinh ngày 09/07/2001. Trong mùa 2026-2027, anh ghi 12 bàn và có 6 kiến tạo sau 18 trận với 1425 phút thi đấu, điểm trung bình 7,34. Giá trị thị trường của anh là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng của anh có hạn đến 30/12/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là ngày 18/06/2026, cho mượn từ CD Leganes sang Shanghai Shenhua.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.425Phút
12Bàn thắng
6Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
22/53Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221020004178%47%006,49
Siêu hạng Trung Quốc2026—13131.084805452166%45%207,44
Cúp FA Trung Quốc2026—332394014063%36%107,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.084 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
21/45
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
19/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/7
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/195 (66%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/195 (45%)
Không chiến thắng / thua
32 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 68
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/25 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Asue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1871031118/2424/11V7,37
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-012000000/101/3—6,45
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1790153321/3048/16—7,70
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-1900041122/2749/18—6,53
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-182103216/16112/18—8,20
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1900040019/3019/25V6,17
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3691021115/1807/14—7,54
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-4833153115/2215/11—9,28
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3810043110/1626/14—6,59
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-168105107/1308/13—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202120175 nghìn €
10/01/202422200 nghìn €
07/03/202422400 nghìn €
05/06/202422700 nghìn €
07/10/2024231,5 triệu €
18/12/2024232,5 triệu €
29/05/2025232,0 triệu €
16/12/2025241,5 triệu €
21/06/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/06/2026CD LeganesShanghai ShenhuaCho mượn—
27/01/2026Shanghai ShenhuaCD LeganesChuyển nhượng—
23/06/2025MoreirenseShanghai ShenhuaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/01/2024Braga BMoreirenseHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2023Braga U23Braga BChuyển nhượng—
30/06/2020Braga U19Braga U23Chuyển nhượng—
31/07/2019Cano SportBraga U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com