
Rubin Kazan
Phong độ: BBBHH
Rubin Kazan sẽ gặp Krylya Sovetov lúc 21:15 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Nga.
Đội hình Rubin Kazan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thủ môn | 35 | RUS | 194 cm | 300 nghìn € | |
| 38 | Thủ môn | 29 | RUS | 190 cm | 2,5 triệu € | |
| 86 | Thủ môn | 21 | RUS | 195 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | RUS | 192 cm | 2,8 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | HON | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | RUS | 187 cm | 700 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | MNE | 189 cm | 2,8 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 27 | COL | 179 cm | 2,8 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | UZB | 190 cm | 1,2 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 26 | RUS | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 31 | RUS | 186 cm | 750 nghìn € | |
| 51 | Hậu vệ | 21 | RUS | 180 cm | 5,0 triệu € | |
| 70 | Hậu vệ | 34 | RUS | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 71 | Hậu vệ | 28 | RUS | 177 cm | 2,0 triệu € | |
| 98 | Hậu vệ | 21 | RUS | — | 1,5 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 19 | RUS | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | ARM | 177 cm | 3,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | SRB | 184 cm | 900 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 29 | ALB | 176 cm | 2,5 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | CHI | 172 cm | 2,5 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 24 | — | 183 cm | 4,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 24 | RUS | 179 cm | 1,0 triệu € | |
| 77 | Tiền vệ | 26 | AUT | 184 cm | 900 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | RUS | 172 cm | 750 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 25 | ITA | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 43 | Tiền đạo | 25 | FRA | 187 cm | 3,5 triệu € | |
| 44 | Tiền đạo | 23 | RUS | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 59 | Tiền đạo | 22 | RUS | 184 cm | 600 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 25 | — | 183 cm | 1,5 triệu € |