Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

yaacov omer on nir

Maccabi HaifaThủ mônISR
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

yaacov omer on nir là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của yaacov omer on nir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1dự bị000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 4-1dự bị000—0———
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MoldovaT 4-1dự bị000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÝB 4-5dự bị000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ MoldovaT 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20191825 nghìn €
06/07/202019125 nghìn €
25/12/202019250 nghìn €
28/05/202120250 nghìn €
30/12/202120250 nghìn €
03/06/202221200 nghìn €
19/12/202221200 nghìn €
28/05/202322175 nghìn €
11/09/202322200 nghìn €
18/12/202322150 nghìn €
16/06/202423200 nghìn €
13/10/202423250 nghìn €
29/12/202423300 nghìn €
19/03/202523400 nghìn €
12/06/202524400 nghìn €
21/12/202524350 nghìn €
10/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Maccabi NetanyaMaccabi HaifaChuyển nhượng—
30/06/2024Bnei YehudaMaccabi NetanyaHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
29/06/2024Maccabi NetanyaBnei YehudaCho mượn—
23/01/2024Bnei YehudaMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
22/01/2024HSK Zrinjski MostarBnei YehudaCho mượn—
13/07/2023Bnei YehudaHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
29/06/2022Ironi Nir Ramat HaSharonBnei YehudaCho mượn—
13/09/2021Bnei YehudaIroni Nir Ramat HaSharonChuyển nhượng—
31/07/2020Bnei Yehuda Tel Aviv U19Bnei YehudaChuyển nhượng—
31/12/2019Hapoel Rishon LezionBnei Yehuda Tel Aviv U19Cho mượn—
30/06/2019Bnei Yehuda Tel Aviv U19Hapoel Rishon LezionChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com