
Andrija Novakovich là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Tiểu sử Andrija Novakovich
Andrija Novakovich thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Maccabi Haifa, mang quốc tịch United States, sinh ngày 21/09/1996 và 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, ghi 4 bàn và kiến tạo 1 lần trong 356 phút, với điểm trung bình 7,50 tại Ngoại hạng Israel. Thể hình gồm chiều cao 193 cm và nặng 82 kg. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ A.C. Reggiana 1919 vào ngày 20/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 446 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 78% | 42% | 1 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/76 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/19 | 1 | 5/20 | — | 6,08 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 4-1 | 76 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 19/23 | 0 | 5/9 | V | 8,40 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 17/19 | 0 | 2/3 | — | 9,67 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 4/6 | — | 7,89 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/10/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,1 triệu € |
| 20/08/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 1,7 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,7 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Venezia | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bari | Venezia | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Venezia | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lecco | Venezia | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Venezia | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Frosinone | Venezia | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 01/09/2019 | Reading | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fortuna Sittard | Reading | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Reading | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SC Telstar | Reading | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Reading | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Cheltenham Town | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 25/11/2015 | Reading U23 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chicago Magic | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực48