Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omri Glazer

Maccabi HaifaThủ mônISR
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Omri Glazer là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.016Phút
12Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—77630100670%100%106,36
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Israel Ligat Al Toto Cup2026—33206000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—2218020183%—006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/147 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/66 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,02

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/72 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omri Glazer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-19000113/230——6,05
13/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 4-19010019/280——6,14
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-1dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-0dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 3-2903018/110—V6,51
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 4-09010018/180——6,56
06/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-19010115/210——6,70
01/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-39040111/130——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/201620200 nghìn €
07/11/201822400 nghìn €
27/06/201923350 nghìn €
27/12/201923400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
06/07/202024350 nghìn €
25/12/202024300 nghìn €
28/05/202125300 nghìn €
30/12/202125400 nghìn €
03/06/202226500 nghìn €
23/09/202226800 nghìn €
19/12/2022261,2 triệu €
28/05/2023271,4 triệu €
26/12/2023272,0 triệu €
14/03/2024282,8 triệu €
09/06/2024285,0 triệu €
26/12/2024284,5 triệu €
11/06/2025294,0 triệu €
10/12/2025292,5 triệu €
04/06/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Crvena ZvezdaMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2023Hapoel Beer ShevaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2021Maccabi HaifaHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/07/2020Sekzia Ness ZionaMaccabi HaifaCho mượn—
17/07/2019Maccabi HaifaSekzia Ness ZionaChuyển nhượng—
30/06/2016Hapoel RaananaMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2015Hapoel Raanana Roei U19Hapoel RaananaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com