Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedrão

Maccabi HaifaHậu vệBRA
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Pedrão là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—432640002090%53%206,51
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3113500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/160 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedrão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 4-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 3-2170010010/1112/5—6,24
06/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-1840010053/6004/8—6,51
01/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-3820000042/4416/9V6,13
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 2-1810000239/4502/4V7,17
20/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1400000—0——6,32
16/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaH 1-1dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20182150 nghìn €
21/10/202023300 nghìn €
27/01/202123550 nghìn €
20/05/202124700 nghìn €
26/12/2021241,5 triệu €
30/05/2022251,5 triệu €
31/10/2022251,5 triệu €
15/06/2023261,2 triệu €
26/12/2023261,5 triệu €
05/06/2024271,2 triệu €
29/12/2024271,7 triệu €
12/06/2025281,4 triệu €
21/12/2025281,2 triệu €
10/06/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh74
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com