Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eli Dasa

Maccabi HaifaHậu vệISR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Eli Dasa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
625Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—40440001090%50%006,09
Ngoại hạng Israel2026-2027—10280000083%100%006,57
Vòng loại World Cup châu Âu2026—875531013282%50%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/31 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/201 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eli Dasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1280000015/1824/4—6,57
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-1120000010/110——5,99
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-0130000110/1001/2—6,51
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-314000008/100——5,90
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3500100—0——5,96
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ AlbaniaT 1-0450000012/121——7,11
17/05/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026Eredivisie@ GroningenB 1-2600000026/3400/2—5,86
03/05/2026Eredivisievs SC TelstarH 1-1660011155/6001/1—7,16
26/04/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeH 1-1900030233/4002/5—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201018200 nghìn €
08/02/201219300 nghìn €
03/03/201522500 nghìn €
03/04/201623800 nghìn €
20/08/2017241,0 triệu €
07/11/2018251,2 triệu €
27/06/2019261,5 triệu €
17/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
13/10/202027800 nghìn €
05/01/202128900 nghìn €
18/05/2021281,0 triệu €
04/01/2022291,5 triệu €
07/06/2022292,0 triệu €
20/11/2022292,0 triệu €
13/06/2023301,8 triệu €
12/12/2023311,8 triệu €
03/06/2024311,5 triệu €
11/12/2024321,2 triệu €
03/06/2025321,0 triệu €
01/12/202532800 nghìn €
27/05/202633700 nghìn €
05/10/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/10/2026Free PlayerMaccabi HaifaChuyển nhượng—
30/06/2026NEC NijmegenFree PlayerTrở lại—
21/09/2025Free PlayerNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2025Dynamo MoscowFree PlayerTrở lại—
06/09/2022Vitesse ArnhemDynamo MoscowChuyển nhượng—
08/09/2019Free PlayerVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2019Maccabi Tel AvivFree PlayerTrở lại—
30/06/2015Beitar JerusalemMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2010Beitar Jerusalem Oren U19Beitar JerusalemChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com