
Maccabi Haifa
Phong độ: TTTTT
Maccabi Haifa sẽ gặp Hapoel Beer Sheva lúc 00:00 ngày 27/10/2026 tại Ngoại hạng Israel.
Đội hình Maccabi Haifa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | ISR | 195 cm | 250 nghìn € | |
| 40 | Thủ môn | 25 | ISR | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 30 | ISR | 190 cm | 1,5 triệu € | |
| 90 | Thủ môn | 19 | ISR | — | — | |
| — | Hậu vệ | 20 | ISR | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | ISR | 190 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 33 | ISR | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | ISR | 179 cm | 600 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 29 | FRA | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 19 | ISR | — | 750 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 18 | ISR | — | 225 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 20 | ISR | — | 200 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 18 | — | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | 29 | BRA | 194 cm | 750 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 30 | BRA | 186 cm | 1,4 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 21 | ISR | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 31 | NIG | 170 cm | 1,3 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | — | — | 2,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | BRA | 178 cm | 1,8 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 32 | USA | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 24 | ISR | 175 cm | 2,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 23 | SUR | 198 cm | 1,2 triệu € | |
| 25 | Tiền vệ | 27 | BEL | 191 cm | 2,3 triệu € | |
| 30 | Tiền vệ | 23 | POR | 176 cm | 1,2 triệu € | |
| 31 | Tiền vệ | 21 | ISR | — | 200 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 19 | ISR | — | 700 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 22 | — | — | 1,6 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 23 | ISR | — | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | — | — | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | USA | 193 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | — | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 33 | ISR | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 23 | ISR | 188 cm | 750 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 20 | — | — | 400 nghìn € | |
| 38 | Tiền đạo | 17 | — | — | — |