Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruninho

Maccabi HaifaTiền vệBRA
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Bruninho là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7761730528987%38%107,84
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4433910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 7,84

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
9/28
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/263 (87%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
9/23 (39%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/62 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 33
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 339 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruninho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1770131329/3304/9—7,70
13/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 4-1900231441/4802/8—8,41
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 3-2900152250/5422/9—7,70
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 4-0900030436/4014/10V6,62
06/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-1901142425/2803/8—9,00
01/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-3900041021/2613/8—6,40
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 2-1902062129/3416/10—9,03
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-26310000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-04400000—0——7,10
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-08200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20191850 nghìn €
15/10/201919500 nghìn €
26/11/201919750 nghìn €
07/04/202019675 nghìn €
08/09/202020650 nghìn €
08/02/202120550 nghìn €
27/05/202121500 nghìn €
16/12/202121600 nghìn €
05/04/202221600 nghìn €
17/07/202323600 nghìn €
26/11/2023231,0 triệu €
17/04/2024231,0 triệu €
16/12/202424800 nghìn €
09/06/2025251,2 triệu €
17/12/2025251,2 triệu €
01/06/2026261,2 triệu €
07/09/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026FC Karpaty LvivMaccabi HaifaHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2025Atlético Mineiro - MGFC Karpaty LvivHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2025FC Karpaty LvivAtlético Mineiro - MGCho mượn—
04/09/2024Atlético Mineiro - MGFC Karpaty LvivChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2024CearaAtlético Mineiro - MGCho mượn—
08/01/2024Atlético Mineiro - MGCearaChuyển nhượng—
30/12/2023Guarani SPAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/12/2022Atlético Mineiro - MGGuarani SPChuyển nhượng—
30/12/2022CRB ALAtlético Mineiro - MGCho mượn—
02/08/2022Atlético Mineiro - MGCRB ALChuyển nhượng—
01/08/2022JuventudeAtlético Mineiro - MGCho mượn—
27/05/2021Atlético Mineiro - MGJuventudeChuyển nhượng—
23/05/2021AD ConfiançaAtlético Mineiro - MGCho mượn—
01/03/2021Atlético Mineiro - MGAD ConfiançaChuyển nhượng—
27/02/2021Sport Club do RecifeAtlético Mineiro - MGCho mượn—
10/03/2020Atlético Mineiro - MGSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/05/2018Atletico Mineiro (MG) U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com