
Bruninho là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 3 | 0 | 5 | 28 | 9 | 87% | 38% | 1 | 0 | 7,84 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 339 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 7,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/28
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/263 (87%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/23 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/62 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 339 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 77 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 29/33 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 41/48 | 0 | 2/8 | — | 8,41 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 50/54 | 2 | 2/9 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 36/40 | 1 | 4/10 | V | 6,62 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 25/28 | 0 | 3/8 | — | 9,00 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 21/26 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 6 | 2 | 1 | 29/34 | 1 | 6/10 | — | 9,03 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 675 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 650 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/07/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/09/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.