
Tsunami là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
640Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
640Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 391 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 59% | 1 | 0 | 6,70 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/248 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 249 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 60/66 | 3 | 5/8 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/63 | 0 | 4/6 | — | 6,84 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 2 | 8/15 | V | 6,00 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/56 | 3 | 9/15 | — | 6,79 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 0/2 | V | 6,37 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Adana Demirspor | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 83/89 | 2 | 5/10 | — | 6,17 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/09/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 14/09/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 01/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Iğdır FK | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Levski Sofia | Iğdır FK | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | Botafogo FC | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Manaus (AM) | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Cuiaba | Manaus (AM) | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Boa EC | Cuiaba | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/12/2018 | Clube Atlético Tubarão (SC) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực49