
Pedro Brazão là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 327 | 2 | 0 | 2 | 10 | 4 | 80% | 50% | 2 | 0 | 7,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/155 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/58 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/52 | 8 | 14/23 | V | 6,79 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 4-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 36/41 | 3 | 8/12 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 3-2 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 30/37 | 0 | 2/12 | — | 7,00 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 4-0 | 71 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 19/25 | 0 | 5/11 | V | 8,53 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,11 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 9/16 | — | 6,35 |
| 16/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 0-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 6/14 | V | 6,20 |
| 12/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 4/10 | — | 6,55 |
| 08/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/19 | 3 | 10/14 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2020 | 17 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 17 | 400 nghìn € |
| 14/04/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 18 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 20 | 850 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/10/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Bodrum FK | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 25/07/2023 | FC Famalicao | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | OGC Nice | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lausanne Sports | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | OGC Nice | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2018 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực35