
Ludogorets Razgrad
Bulgarian First LeagueBulgariaHLV Igor JovicevicSân Huvepharma ArenaThành lập 1945Giá trị 44,9 triệu €
Phong độ: TTTTT
Ludogorets Razgrad sẽ gặp CSKA Sofia lúc 00:30 ngày 27/10/2026 tại Bulgarian First League.
Đội hình Ludogorets Razgrad
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 30 | CRO | 195 cm | 1,0 triệu € | |
| 39 | Thủ môn | 32 | GER | 194 cm | 750 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | SWE | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | BUL | 182 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | EGY | 193 cm | 2,0 triệu € | |
| 8 | Hậu vệ | 29 | BIH | 179 cm | 4,0 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 32 | ESP | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 19 | BUL | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 20 | BUL | — | 400 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 24 | TUN | 188 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | UKR | 186 cm | 4,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 25 | SRB | 186 cm | 3,2 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 33 | BUL | 187 cm | 1,5 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 25 | GUI | 167 cm | 1,8 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 27 | CPV | 177 cm | 2,5 triệu € | |
| 26 | Tiền vệ | 26 | CZE | 190 cm | 1,2 triệu € | |
| 75 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | SUI | 185 cm | 1,8 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | BRA | 172 cm | 3,0 triệu € | |
| 12 | Tiền đạo | 26 | BRA | 187 cm | 3,0 triệu € | |
| 16 | Tiền đạo | 21 | BRA | 175 cm | 3,0 triệu € | |
| 37 | Tiền đạo | 29 | GHA | 172 cm | 2,2 triệu € | |
| 77 | Tiền đạo | 22 | BRA | 177 cm | 3,2 triệu € |