
Joel Andersson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 571 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 571 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/3 | — | 7,18 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 2/2 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/11/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/12/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 16/11/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 27 | 850 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 15/06/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Midtjylland | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.72M € | 720 nghìn € |
| 01/07/2018 | Hacken | Midtjylland | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 27/01/2015 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2013 | Västra Frölunda IF | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Västra Frölunda IF U19 | Västra Frölunda IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực49