Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Andersson

Ludogorets RazgradHậu vệSWE
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Joel Andersson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8757100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 571 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Andersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-2700000—0——6,50
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-21000007/911/1—6,14
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-17000002/300/1—6,28
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-010000002/213/3—7,18
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-1100000—0——6,30
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ Young BoysB 2-3900000119/2400/1—5,80
25/09/2025Cúp C2 châu Âu@ Malmo FFT 2-1900000123/3323/5—6,39
13/08/2025Cúp C1 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-3dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C1 châu Âuvs Ferencvarosi TCH 0-015000008/1222/2—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/201518100 nghìn €
13/06/201518150 nghìn €
28/11/201519200 nghìn €
16/06/201619400 nghìn €
10/12/201620600 nghìn €
19/06/201720750 nghìn €
16/11/201721900 nghìn €
19/06/201821900 nghìn €
20/12/2018221,5 triệu €
07/06/2019222,5 triệu €
21/12/2019232,5 triệu €
07/04/2020232,0 triệu €
30/07/2020232,5 triệu €
22/12/2020242,0 triệu €
03/06/2021242,0 triệu €
27/12/2021252,0 triệu €
19/06/2022252,0 triệu €
21/12/2022262,0 triệu €
25/06/2023261,5 triệu €
20/12/2023271,0 triệu €
09/06/202427850 nghìn €
08/12/2024281,3 triệu €
15/06/2025281,3 triệu €
07/12/2025291,2 triệu €
21/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025MidtjyllandLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.72M €720 nghìn €
01/07/2018HackenMidtjyllandHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
27/01/2015BK Häcken U19HackenChuyển nhượng—
03/01/2013Västra Frölunda IFBK Häcken U19Chuyển nhượng—
31/07/2012Västra Frölunda IF U19Västra Frölunda IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com