
Amir Hadžiahmetović
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Amir Hadžiahmetović là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 1/1 | — | 6,89 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Midtjylland | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,79 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Midtjylland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Qatar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 1-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 13/06/2026 | World Cup | @ Canada | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/07/2015 | 18 | 450 nghìn € |
| 06/01/2016 | 18 | 700 nghìn € |
| 06/04/2016 | 19 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 700 nghìn € |
| 09/01/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 11/02/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 3,7 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 26 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 7,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 7,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 6,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 5,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 4,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Besiktas JK | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hull City | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Besiktas JK | Hull City | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 09/02/2025 | Caykur Rizespor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | Besiktas JK | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Konyaspor | Besiktas JK | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 31/01/2016 | FK Zeljeznicar | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.905M € | 905 nghìn € |
| 29/07/2014 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực47