Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Zhelizko

Ludogorets RazgradTiền vệUKR
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Ivan Zhelizko là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Zhelizko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-2870020247/5313/8Đ6,16
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-3901021240/5237/11V7,58
05/05/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-3900050048/5402/9—6,22
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2900011138/4612/7—6,46
21/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1901041238/5045/9—8,20
10/04/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1900010266/7418/15V6,66
07/04/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 4-2900031238/4346/8—7,12
21/03/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinT 2-1900142128/3647/8—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20201975 nghìn €
26/12/202019100 nghìn €
15/06/202120225 nghìn €
23/12/202120300 nghìn €
12/06/202221350 nghìn €
22/11/202221600 nghìn €
10/05/202322600 nghìn €
04/12/202322600 nghìn €
20/06/202423800 nghìn €
08/12/202423800 nghìn €
05/06/2025241,0 triệu €
25/09/2025241,5 triệu €
07/12/2025242,0 triệu €
25/03/2026253,0 triệu €
03/06/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Lechia GdanskLudogorets RazgradHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/07/2023FK ValmieraLechia GdanskHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
10/02/2022MFK KarvináFK ValmieraChuyển nhượng—
30/12/2021FK ValmieraMFK KarvináCho mượn—
06/02/2021MFK KarvináFK ValmieraChuyển nhượng—
31/12/2020MFK Karvina BMFK KarvináChuyển nhượng—
31/07/2020MFK Karvina U19MFK Karvina BChuyển nhượng—
29/08/2019Karpaty Lviv II (-2021)MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Karpaty Lviv U19 (-2021)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2017Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh53
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com