Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivo Grbić

Ludogorets RazgradThủ mônCRO
30Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ivo Grbić là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivo Grbić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/05/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 1-09030125/420——6,78
28/04/2026Süper Lig@ Besiktas JKH 0-09070120/3501/1—8,78
18/04/2026Süper Ligvs EyupsporB 1-29030031/4101/1—6,57
12/04/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-39040025/3211/1—6,67
05/04/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-19010120/380——5,92
19/03/2026Süper Lig@ KayserisporB 0-19042027/4913/3—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,6 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201519200 nghìn €
13/03/201620200 nghìn €
13/09/201620200 nghìn €
12/03/201721200 nghìn €
22/10/201721200 nghìn €
17/03/201822150 nghìn €
24/09/201822350 nghìn €
10/03/201923650 nghìn €
15/09/201923700 nghìn €
26/12/2019231,2 triệu €
07/04/202024950 nghìn €
26/07/2020242,0 triệu €
07/10/2020247,0 triệu €
04/01/2021247,0 triệu €
09/06/2021253,5 triệu €
15/12/2021254,5 triệu €
22/03/2022263,5 triệu €
29/05/2022263,5 triệu €
06/11/2022263,5 triệu €
12/06/2023273,5 triệu €
21/12/2023273,5 triệu €
26/05/2024283,5 triệu €
03/10/2024283,0 triệu €
22/12/2024282,6 triệu €
19/03/2025292,0 triệu €
17/06/2025291,8 triệu €
16/12/2025291,5 triệu €
04/03/2026301,2 triệu €
20/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Sheffield UnitedLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2026KaragumrukSheffield UnitedCho mượn—
05/08/2025Sheffield UnitedKaragumrukChuyển nhượng—
29/06/2025Caykur RizesporSheffield UnitedCho mượn—
08/09/2024Sheffield UnitedCaykur RizesporChuyển nhượng—
25/01/2024Atletico MadridSheffield UnitedHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2022LOSC LilleAtletico MadridCho mượn—
18/08/2021Atletico MadridLOSC LilleChuyển nhượng—
19/08/2020NK Lokomotiva ZagrebAtletico MadridHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
12/07/2018Hajduk SplitNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/11/2014Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
13/07/2014Hajduk Split U19Hajduk Split IIChuyển nhượng—
30/06/2013HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2011HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com