Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Fernandes

Ludogorets RazgradTiền đạoBRA
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Nathan Fernandes là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—206600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/04/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 3-2dự bị00000—0———
30/03/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-416000005/611/3—6,30
22/03/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 2-1dự bị00000—0———
19/03/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202318100 nghìn €
10/12/2023183,5 triệu €
27/03/2024193,5 triệu €
16/06/2024198,0 triệu €
08/12/2024196,0 triệu €
05/06/2025206,0 triệu €
04/09/2025205,0 triệu €
09/12/2025204,0 triệu €
25/05/2026214,0 triệu €
06/09/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Botafogo - RJLudogorets RazgradChuyển nhượng—
13/02/2025Grêmio - RSBotafogo - RJHết hạn mượn 7.2M €7,2 triệu €
30/06/2023Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com