Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Rekik

Ludogorets RazgradHậu vệTUN
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Omar Rekik là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Rekik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-3dự bị00000—0———
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-4900000142/5523/5—5,92
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-5901011037/4724/4—6,52
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-5900020137/4112/4—6,00
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaH 0-0900000056/621——7,00
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Paksi FCH 1-18700000—0——6,60
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Paksi FCB 0-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202018350 nghìn €
12/01/202119500 nghìn €
06/01/2022201,0 triệu €
13/09/202220800 nghìn €
10/11/202220800 nghìn €
23/03/202321600 nghìn €
31/05/202321600 nghìn €
26/12/202322500 nghìn €
30/05/202422500 nghìn €
15/10/202422450 nghìn €
26/05/202523500 nghìn €
09/12/202523500 nghìn €
25/05/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026MariborLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
01/01/2025Free playerMariborChuyển nhượng—
29/08/2024Arsenal U21Free playerTrở lại—
29/06/2024ServetteArsenal U21Cho mượn—
31/01/2024Arsenal U21ServetteChuyển nhượng—
20/01/2024Wigan AthleticArsenal U21Cho mượn—
31/08/2023Arsenal U21Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2023Wigan AthleticArsenal U21Cho mượn—
30/01/2023Arsenal U21Wigan AthleticChuyển nhượng—
29/01/2023Sparta RotterdamArsenal U21Cho mượn—
30/06/2022Arsenal U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
06/01/2021Hertha Berlin IIArsenal U21Hết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2020Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2018Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Olympique Marseille YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Jong PSV Eindhoven YouthOlympique Marseille YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Manchester City YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Jong Feyenoord YouthManchester City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com