
Kwadwo Duah là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Tiểu sử Kwadwo Duah
Tiền đạo Kwadwo Duah, quốc tịch Switzerland, sinh ngày 24/02/1997, hiện 29 tuổi và thi đấu cho Ludogorets Razgrad. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 đến nay, Kwadwo Duah có 9 trận ra sân, 1 bàn thắng và 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn hợp đồng đến 29/06/2028. Ghi nhận gần nhất là ngày 18/07/2023, hết hạn mượn từ 1. FC Nürnberg đến Ludogorets Razgrad với phí 3,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
267Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 267 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 267 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 2/4 | — | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/07/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 525 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/10/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/04/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 18/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/09/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 03/09/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/09/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2023 | 1. FC Nürnberg | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2022 | St. Gallen | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 13/08/2020 | FC Wil 1900 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Young Boys | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Servette | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Young Boys | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Winterthur | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Young Boys | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Neuchâtel Xamax FCS | Young Boys | Cho mượn | — |
| 16/02/2017 | Young Boys | Neuchâtel Xamax FCS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BSC Young Boys U16 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật38
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực51