Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kwadwo Duah

Ludogorets RazgradTiền đạoSUI
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Kwadwo Duah là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Tiểu sử Kwadwo Duah

Tiền đạo Kwadwo Duah, quốc tịch Switzerland, sinh ngày 24/02/1997, hiện 29 tuổi và thi đấu cho Ludogorets Razgrad. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 đến nay, Kwadwo Duah có 9 trận ra sân, 1 bàn thắng và 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn hợp đồng đến 29/06/2028. Ghi nhận gần nhất là ngày 18/07/2023, hết hạn mượn từ 1. FC Nürnberg đến Ludogorets Razgrad với phí 3,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
267Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—7226710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 267 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kwadwo Duah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-26600000—0——6,50
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-22700000—0——6,30
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-2900040110/1203/6—6,44
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-176102106/1102/4—7,72

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 525 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201417100 nghìn €
15/07/201619100 nghìn €
19/12/201619100 nghìn €
13/07/201720350 nghìn €
07/01/201820525 nghìn €
20/01/201921300 nghìn €
03/06/201922300 nghìn €
06/10/201922450 nghìn €
05/01/202022500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
30/07/202023400 nghìn €
27/12/202023600 nghìn €
14/04/202124800 nghìn €
22/06/202124800 nghìn €
02/01/202224600 nghìn €
27/03/202225750 nghìn €
07/06/2022251,3 triệu €
29/11/2022251,3 triệu €
27/06/2023261,3 triệu €
19/12/2023261,8 triệu €
18/03/2024272,0 triệu €
02/06/2024273,0 triệu €
09/09/2024273,5 triệu €
01/12/2024273,5 triệu €
01/06/2025283,5 triệu €
03/09/2025283,0 triệu €
07/12/2025282,5 triệu €
21/05/2026292,0 triệu €
06/09/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/20231. FC NürnbergLudogorets RazgradHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2022St. Gallen1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
13/08/2020FC Wil 1900St. GallenChuyển nhượng—
30/06/2019Young BoysFC Wil 1900Chuyển nhượng—
29/06/2019ServetteYoung BoysCho mượn—
30/06/2018Young BoysServetteChuyển nhượng—
29/06/2018WinterthurYoung BoysCho mượn—
30/06/2017Young BoysWinterthurChuyển nhượng—
29/06/2017Neuchâtel Xamax FCSYoung BoysCho mượn—
16/02/2017Young BoysNeuchâtel Xamax FCSChuyển nhượng—
30/06/2016Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
31/12/2013Young Boys U18Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2013BSC Young Boys U16Young Boys U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com