Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz

Ludogorets RazgradTiền đạoBRA
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
688Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10968860300——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 688 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-22400000—0—V6,32
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-26300000—0——6,30
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-224000005/500/5—6,04
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-114002005/611/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202220700 nghìn €
18/08/2022211,5 triệu €
13/11/2022211,5 triệu €
06/04/2023211,5 triệu €
24/07/2023221,5 triệu €
19/12/2023222,0 triệu €
18/03/2024222,2 triệu €
02/06/2024233,5 triệu €
01/12/2024233,5 triệu €
27/03/2025235,0 triệu €
05/06/2025245,0 triệu €
10/12/2025244,0 triệu €
08/03/2026243,5 triệu €
21/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Botafogo - RJLudogorets RazgradChuyển nhượng—
14/01/2026Real Salt LakeBotafogo - RJCho mượn—
31/07/2025Botafogo - RJReal Salt LakeChuyển nhượng—
06/02/2025Ludogorets RazgradBotafogo - RJHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
12/01/2024Santos Fc - SPLudogorets RazgradChuyển nhượng—
11/01/2024Ludogorets RazgradSantos Fc - SPCho mượn—
21/07/2023Santos Fc - SPLudogorets RazgradChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
20/07/2023Vasco da Gama Saf - RJSantos Fc - SPCho mượn—
30/03/2023Santos Fc - SPVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
31/12/2021AA FlamengoSantos Fc - SPHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/12/2021Santos FC U20AA Flamengo U20Cho mượn—
29/09/2020AA Flamengo U20Santos FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com