
Grenoble
Phong độ: BBHHT
Grenoble sẽ gặp Pau FC lúc 01:00 ngày 24/10/2026 tại Ligue 2.
Đội hình Grenoble
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 34 | FRA | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 30 | FRA | 193 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 24 | FRA | — | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | NED | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | FRA | 181 cm | 1,0 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | CIV | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | FRA | 183 cm | 1,2 triệu € | |
| 43 | Hậu vệ | 22 | FRA | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 46 | Hậu vệ | 21 | FRA | — | 100 nghìn € | |
| 48 | Hậu vệ | 20 | FRA | — | 300 nghìn € | |
| 97 | Hậu vệ | 28 | FRA | 177 cm | 800 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | FRA | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | FRA | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | FRA | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 32 | USA | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 22 | SEN | 192 cm | 600 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 27 | POR | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 21 | FRA | — | — | |
| 49 | Tiền vệ | 21 | ENG | 166 cm | — | |
| 2 | Tiền đạo | 27 | SEN | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | FRA | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 33 | FRA | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | ITA | 198 cm | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | FRA | — | 900 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 23 | NED | — | 375 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 21 | ALG | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 47 | Tiền đạo | 20 | FRA | — | — | |
| 92 | Tiền đạo | 21 | FRA | — | 400 nghìn € |