Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bobby Allain

GrenobleThủ mônFRA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Bobby Allain là thủ môn 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bobby Allain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-2dự bị000—0———
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-0dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-2dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-0dự bị000—0———
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-4dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-0dự bị000—0———
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-4dự bị000—0———
10/05/2026Ligue 2vs TroyesT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20152350 nghìn €
03/02/201624100 nghìn €
12/07/201624100 nghìn €
15/01/201725100 nghìn €
31/05/201725100 nghìn €
23/01/201826100 nghìn €
03/06/201826100 nghìn €
05/09/201826250 nghìn €
16/12/201827250 nghìn €
06/03/201927800 nghìn €
02/06/201927800 nghìn €
17/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
03/08/202028600 nghìn €
08/06/202129400 nghìn €
16/12/202130400 nghìn €
28/06/202230350 nghìn €
26/02/202331350 nghìn €
21/05/202331300 nghìn €
12/12/202332250 nghìn €
10/06/202432200 nghìn €
03/12/202433150 nghìn €
01/06/202533150 nghìn €
10/12/202534100 nghìn €
25/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2023Ionikos NikaiaGrenobleChuyển nhượng—
31/01/2023GFC AjaccioIonikos NikaiaChuyển nhượng—
09/08/2022Dalkurd FFGFC AjaccioChuyển nhượng—
28/03/2022Orebro SKDalkurd FFChuyển nhượng—
31/12/2020Free PlayerOrebro SKChuyển nhượng—
08/10/2020Olympiacos PiraeusFree PlayerTrở lại—
23/07/2019DijonOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
13/08/2016Red Star FC 93DijonChuyển nhượng—
30/06/2011US IvryRed Star FC 93Chuyển nhượng—
31/12/2010ClydeUS IvryChuyển nhượng—
30/06/2010AC Boulogne-Billancourt U19ClydeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com