
Clement Vidal là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.
Tiểu sử Clement Vidal
Clement Vidal, 26 tuổi, mang quốc tịch France, là hậu vệ của câu lạc bộ Grenoble. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận, 776 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73 tại Ligue 2. Chiều cao 181 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2023). Hợp đồng đến 29/06/2029, và chuyển nhượng gần nhất ngày 31/08/2025 từ Ajaccio tới Grenoble.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 776 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 66% | 3 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/422 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/56 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/60 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/63 | 1 | 9/15 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/56 | 0 | 3/6 | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 6/8 | V | 6,85 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/46 | 1 | 4/4 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 4/5 | V | 7,02 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 2 | 3/6 | V | 6,21 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/67 | 0 | 5/7 | — | 7,38 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/49 | 3 | 5/6 | — | 6,43 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/2 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Ajaccio | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montpellier Hérault SC | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ajaccio | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Montpellier Hérault SC | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh73
- Thể lực61