Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mael Corboz

GrenobleTiền vệUSA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Mael Corboz là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—754250004188%57%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/209 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mael Corboz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-2900010051/5414/7—6,70
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2900000240/4604/7V6,79
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-114001105/501/1—6,34
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-016000000/201/1—6,48
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-4350000014/1600/2—5,71
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-0900010044/4922/6—6,91
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-4900010232/3727/9—6,45
17/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 6-1900140419/2725/13—7,39
08/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-2900011112/1724/10—5,91
02/05/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848H 1-1900030010/1623/5—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/20162150 nghìn €
09/02/20172250 nghìn €
13/06/201722100 nghìn €
21/01/201823100 nghìn €
14/07/201823100 nghìn €
04/02/201924100 nghìn €
02/07/201924150 nghìn €
28/06/202025300 nghìn €
30/12/202026275 nghìn €
13/06/202126350 nghìn €
29/12/202127275 nghìn €
31/05/202227275 nghìn €
07/12/202228300 nghìn €
12/06/202328300 nghìn €
27/12/202329350 nghìn €
10/06/202429350 nghìn €
29/12/202430350 nghìn €
10/06/202530450 nghìn €
15/12/202531450 nghìn €
31/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Arminia BielefeldGrenobleChuyển nhượng—
09/01/2024SC VerlArminia BielefeldHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
07/01/2021Go Ahead EaglesSC VerlChuyển nhượng—
30/06/2019Wattenscheid 09Go Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/01/2018MSV DuisburgWattenscheid 09Chuyển nhượng—
30/08/2016Wilmington HammerheadsMSV DuisburgChuyển nhượng—
17/03/2016New York Red BullsWilmington HammerheadsChuyển nhượng—
22/12/2015Maryland Terrapins (University of Maryland)New York Red BullsChuyển nhượng—
31/07/2014Red Bull New York U-23Maryland Terrapins (University of Maryland)Cho mượn—
30/04/2014Rutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ)Red Bull New York U-23Chuyển nhượng—
31/07/2012New York Red Bulls AcademyRutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com