
Nesta Zahui là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.
Tiểu sử Nesta Zahui
Tiền đạo Nesta Zahui thi đấu cho Grenoble với quốc tịch France, sinh ngày 05/03/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Ligue 2 với tổng 715 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Thuận chân phải, cầu thủ chuyển từ Grenoble Foot 38 B đến Grenoble vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 797 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 70% | 67% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/274 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/80 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/33 | 0 | 3/7 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/15 | 1 | 4/7 | — | 5,74 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 8/12 | — | 7,65 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 1 | 6/8 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/45 | 0 | 7/10 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 5/8 | — | 5,92 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/33 | 4 | 12/15 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 3 | 7/9 | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 4/9 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Grenoble Foot 38 B | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Grenoble Foot 38 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2021 | Paris Saint Germain U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực47