
Samba Lele Diba là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Grenoble.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
569Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 569 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 75% | 44% | 3 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/140 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/75 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 7/16 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 5/9 | V | 6,41 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/13 | V | 5,96 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 6/13 | — | 7,33 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/24 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 2 | 4/7 | V | 5,75 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 2-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 5,71 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 4/7 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Kallithea | Grenoble | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 06/08/2024 | Servette | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ASAC Ndiambour | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | Teranga Sporting Club U17 | ASAC Ndiambour | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực38