Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samba Lele Diba

GrenobleTiền vệSEN
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Samba Lele Diba là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
569Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—8656920010375%44%306,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/140 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/75 (44%)
Không chiến thắng / thua
15 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samba Lele Diba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-2900000115/1817/16—6,35
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2830031214/1914/6—6,38
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-1760010115/2205/9V6,41
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-0900010015/1901/13V5,96
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-2791031012/1916/13—7,33
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-0721021117/2414/7—8,20
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-4550000011/1124/7V5,75
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-424000007/801/4—5,71
10/05/2026Ligue 2vs TroyesT 1-0820000020/2624/7—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/202218350 nghìn €
27/03/202319300 nghìn €
06/06/202319300 nghìn €
18/10/202319300 nghìn €
20/12/202319500 nghìn €
30/05/202420700 nghìn €
17/12/202420600 nghìn €
11/03/202521500 nghìn €
01/06/202521400 nghìn €
12/10/202521300 nghìn €
10/12/202521500 nghìn €
25/05/202622400 nghìn €
20/09/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025KallitheaGrenobleHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
06/08/2024ServetteKallitheaChuyển nhượng—
30/06/2022ASAC NdiambourServetteChuyển nhượng—
07/10/2020Teranga Sporting Club U17ASAC NdiambourChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com