
Leonardo Cerri là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Grenoble.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 66% | 52% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/36 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 5/8 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 3/7 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Juventus U23 | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Bari | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Juventus U23 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Carrarese | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Juventus U23 | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pescara Under 17 | Juventus U17 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực48