Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Cerri

GrenobleTiền đạoITA
23Tuổi
198Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Leonardo Cerri là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—421830004166%52%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Cerri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-262001108/1205/8—6,76
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-0700010112/1603/7—6,41
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-432000002/501/1—6,36
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-019002002/300/1—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202118250 nghìn €
22/06/202219250 nghìn €
18/12/202219225 nghìn €
18/06/202320200 nghìn €
20/12/202320200 nghìn €
11/03/202421500 nghìn €
17/06/202421800 nghìn €
22/12/2024211,0 triệu €
01/06/202522800 nghìn €
10/12/202522700 nghìn €
18/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Juventus U23GrenobleChuyển nhượng—
28/01/2026BariJuventus U23Cho mượn—
26/08/2025Juventus U23BariChuyển nhượng—
29/06/2025CarrareseJuventus U23Cho mượn—
31/07/2024Juventus U23CarrareseChuyển nhượng—
30/06/2022Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
31/08/2020Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Pescara Under 17Juventus U17Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com