
Yvann Macon là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.
Tiểu sử Yvann Macon
Yvann Macon là hậu vệ có quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Grenoble và đang ở tuổi 28. Anh cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận với tổng 124 phút tại Ligue 2. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 4,5 triệu € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ AEL Larisa đến Grenoble vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 40% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/68 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/25 | 3 | 6/10 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 1/6 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/4 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | V | 6,22 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 34/41 | 3 | 5/16 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 43/49 | 3 | 6/13 | — | 7,70 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/26 | 1 | 4/7 | — | 6,77 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 1 | 6/11 | Đ | 6,22 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/73 | 1 | 4/10 | V | 6,67 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 4/8 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/03/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 1,6 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AEL Larisa | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | AS Saint-Étienne | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Maccabi Tel Aviv | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | AS Saint-Étienne | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Paris FC | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 07/12/2022 | AS Saint-Étienne | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | USL Dunkerque | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2018 | USL Dunkerque B | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Castelnau Le Crès FC U19 | USL Dunkerque B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | — | Castelnau Le Crès FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực38