Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthéo Xantippe

GrenobleHậu vệFRA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Matthéo Xantippe là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
806Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—998061014279%52%206,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/382 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
26/54 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
20
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/101 (52%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 39
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthéo Xantippe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-2900020033/41311/19V6,36
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2900011035/4115/15—6,29
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-1900000147/5324/8—7,18
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-0861011134/4416/9—7,84
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-2900000325/3423/10—6,62
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-0900000130/3924/6—7,32
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-4900000041/4934/8—5,40
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-0900000026/3557/12V6,15
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-4900100134/4649/14—5,96
10/05/2026Ligue 2vs TroyesT 1-0900000026/3112/9—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202119150 nghìn €
26/10/202119300 nghìn €
26/12/202119400 nghìn €
23/03/202219600 nghìn €
01/06/202220600 nghìn €
27/10/202220700 nghìn €
15/06/202321500 nghìn €
12/12/202321400 nghìn €
10/06/202422350 nghìn €
02/10/202422300 nghìn €
03/12/202422250 nghìn €
11/03/202522400 nghìn €
01/06/202523500 nghìn €
10/12/202523700 nghìn €
22/03/2026231,0 triệu €
25/05/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023AmiensGrenobleChuyển nhượng—
30/06/2021Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
30/06/2020Amiens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2019Amiens U17Amiens U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Amiens SC ReserveAmiens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com