
Yohann Magnin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 689 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 83% | 52% | 3 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/314 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 1/9 | V | 5,77 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/56 | 4 | 9/11 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 2 | 4/6 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 7/14 | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 3 | 3/5 | V | 7,70 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 1/9 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 3 | 8/11 | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 4/7 | V | 5,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSKA 1948 Sofia | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2025 | Free Player | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Clermont | Free Player | Trở lại | — |
| 24/01/2019 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Clermont Foot 63 U17 | Clermont Foot 63 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Clermont Foot 63 Formation | Clermont Foot 63 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực43