Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Djitté

GrenobleTiền đạoSEN
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Moussa Djitté là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—40230000082%57%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Djitté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-28000014/40——6,45
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-27000004/602/4—6,32
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-14000005/601/2—6,47
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-04000001/101/1—6,54
10/05/2026Ligue 2vs TroyesT 1-023101103/401/4—8,12
03/05/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-022001019/1012/5—6,67
25/04/2026Ligue 2vs Le MansH 1-117000002/204/9V6,29
18/04/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 1-264001005/601/8—6,19
11/04/2026Ligue 2@ GuingampH 1-1700011112/1502/10—6,45
04/04/2026Ligue 2vs ClermontH 2-227000001/201/2—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201818100 nghìn €
20/01/201919100 nghìn €
14/04/201919750 nghìn €
03/06/201919750 nghìn €
29/09/201919800 nghìn €
05/01/2020201,2 triệu €
07/04/2020201,1 triệu €
13/08/2020201,3 triệu €
10/11/2020211,3 triệu €
10/03/2021211,5 triệu €
24/06/2021211,5 triệu €
01/11/2021221,5 triệu €
17/08/2022221,2 triệu €
07/11/2022232,0 triệu €
26/06/2023231,5 triệu €
19/10/2023241,4 triệu €
28/12/2023241,5 triệu €
25/03/2024241,4 triệu €
12/06/2024241,5 triệu €
15/10/2024251,3 triệu €
08/01/2025251,0 triệu €
23/06/202525800 nghìn €
12/10/202526700 nghìn €
10/12/202526600 nghìn €
22/03/202626500 nghìn €
25/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2025Al FaisalyGrenobleChuyển nhượng—
30/01/2025GenclerbirligiAl FaisalyChuyển nhượng—
08/08/2024Austin FCGenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2024BandirmasporAustin FCCho mượn—
28/07/2023Austin FCBandirmasporChuyển nhượng—
29/06/2023AjaccioAustin FCCho mượn—
30/01/2023Austin FCAjaccioChuyển nhượng—
06/07/2021GrenobleAustin FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019FC SionGrenobleChuyển nhượng—
30/06/2018ASC Niarry-TallyFC SionChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com