Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Guy Akpa Akpro

GrenobleTiền đạoFRA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jean-Guy Akpa Akpro là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—965200007168%57%405,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/86 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/101 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 35
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Guy Akpa Akpro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-215001002/304/5—6,20
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-220001004/423/4—6,11
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-1660010013/1859/15V6,40
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-0860000114/1808/11V6,32
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-289001009/1319/16—6,30
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-070000005/1338/12V6,48
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-479002005/719/20—6,03
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-071001105/825/9——
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-424000002/233/8V5,25
04/04/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-221001003/425/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20241910 nghìn €
16/12/202520100 nghìn €
18/06/202621275 nghìn €
20/09/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Pro VercelliGrenobleChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
06/07/2025Triestina PrimaveraPro VercelliChuyển nhượng—
24/01/2025Crotone U19Triestina PrimaveraCho mượn—
29/08/2024Triestina PrimaveraCrotone U19Chuyển nhượng—
31/08/2023Pargas IFTriestina PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy59
  • Sức mạnh31
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com