Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christ-Owen Kouassi

GrenobleHậu vệCIV
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Christ-Owen Kouassi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—20120000075%—006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christ-Owen Kouassi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-28000006/60——6,09
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-04000000/20——6,68
24/05/2026Ligue 2vs FC RouenT 1-0690020019/2215/7—7,55
20/05/2026Ligue 2@ FC RouenH 1-1900010020/2439/13—6,79
10/05/2026Ligue 2vs BoulogneT 2-1901011117/3035/10—6,90
03/05/2026Ligue 2@ TroyesB 0-4810000025/3335/10—5,57
25/04/2026Ligue 2vs Rodez AveyronH 0-0480011015/1823/4—6,81
04/04/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 0-0900000110/1937/12—6,35
21/03/2026Ligue 2vs GrenobleT 3-245000007/1014/8—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202421400 nghìn €
03/12/202421800 nghìn €
11/03/2025211,5 triệu €
01/06/2025222,0 triệu €
06/10/2025221,6 triệu €
22/12/2025221,2 triệu €
25/05/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026LecceGrenobleChuyển nhượng—
29/06/2026Stade Lavallois MFCLecceCho mượn—
31/01/2026LecceStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2025Stade Lavallois MFCLecceHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/07/2024Stade Laval YouthStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2021Laval U19Stade Laval YouthChuyển nhượng—
30/06/2020US FontenayLaval U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com