
Christ-Owen Kouassi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Grenoble.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,68 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 5/7 | — | 7,55 |
| 20/05/2026 | Ligue 2 | @ FC Rouen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 9/13 | — | 6,79 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/30 | 3 | 5/10 | — | 6,90 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Troyes | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 3 | 5/10 | — | 5,57 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | H 0-0 | 48 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 2 | 3/4 | — | 6,81 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 3 | 7/12 | — | 6,35 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 4/8 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Lecce | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Stade Lavallois MFC | Lecce | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Lecce | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stade Lavallois MFC | Lecce | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/07/2024 | Stade Laval Youth | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | US Fontenay | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực48