Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aurélien Pelon

GrenobleHậu vệFRA
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Aurélien Pelon là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—665400000080%37%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/218 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/52 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aurélien Pelon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-2900000043/5124/8—6,55
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2900000038/4012/7—6,50
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-1900000028/4013/4—6,75
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-0900000019/2712/5—6,42
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-2900000031/4201/1—5,88
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-0900000016/1700/4V6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: —2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20231950 nghìn €
02/06/202420—
02/10/202420100 nghìn €
03/12/202420200 nghìn €
11/03/202520150 nghìn €
01/06/202521100 nghìn €
12/10/20252150 nghìn €
10/12/20252150 nghìn €
01/02/202621—
20/09/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rodez AveyronGrenobleChuyển nhượng—
29/06/2026St Pryve St HilaireRodez AveyronCho mượn—
01/02/2026Rodez AveyronSt Pryve St HilaireChuyển nhượng—
07/08/2024Lorient IIRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2021Lorient U17Lorient IIChuyển nhượng—
30/06/2019Vendée Foot Club La Roche-sur-Yon JugendLorient U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com