Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sakhalou Niakate

GrenobleHậu vệFRA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sakhalou Niakate là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—2050000066%100%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sakhalou Niakate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-14000002/211/1—6,61
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-01000002/40——6,98
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-4dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-4dự bị00000—0———
25/04/2026National Phápvs DijonB 0-1900000049/5613/6——
28/03/2026National Phápvs AubagneH 0-0900030050/5615/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20241950 nghìn €
25/05/20251925 nghìn €
14/10/20251950 nghìn €
07/12/20252050 nghìn €
22/03/202620300 nghìn €
24/05/202620400 nghìn €
20/09/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026ValenciennesGrenobleChuyển nhượng—
30/06/2024Valenciennes BValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2023FC Mantois 78 U19Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2022AC Boulogne-Billancourt U17FC Mantois 78 U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com