
Baptiste Mouazan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 613 | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 77% | 42% | 2 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/154 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/78 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 37
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/14 | 1 | 3/9 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 25/30 | 3 | 5/16 | V | 6,22 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/28 | 1 | 5/7 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 1-0 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 4/8 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 2 | 4/5 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 4 | 6/13 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/8 | V | 5,66 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 1 | 3/12 | — | 6,77 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | Đ | 5,95 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 4/8 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/10/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Concarneau | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Nancy | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lorient II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CPB Bréquigny Jugend | FC Lorient Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Rennais FC Jugend | CPB Bréquigny Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực38