Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baptiste Mouazan

GrenobleTiền vệFRA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Baptiste Mouazan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—8861310112477%42%206,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/154 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/30 (26%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/78 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 37
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baptiste Mouazan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-262000028/1413/9—6,36
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2900042325/3035/16V6,22
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-1860041125/2815/7—6,82
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-0600110114/2014/8—6,95
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-279000018/1424/5—6,09
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-0901021017/2046/13—8,20
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-458000002/423/8V5,66
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-0880010221/2413/12—6,77
03/05/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-021000004/700/3Đ5,95
25/04/2026Ligue 2vs Le MansH 1-174002108/1214/8—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202120200 nghìn €
29/03/202220200 nghìn €
29/05/202220200 nghìn €
19/12/202221250 nghìn €
13/06/202321300 nghìn €
26/10/202322500 nghìn €
12/12/202322600 nghìn €
10/06/202422500 nghìn €
01/12/202423500 nghìn €
25/05/202523600 nghìn €
12/10/202524500 nghìn €
10/12/202524400 nghìn €
25/05/202624400 nghìn €
20/09/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ConcarneauGrenobleChuyển nhượng—
27/07/2023NancyConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2022Lorient IINancyChuyển nhượng—
30/06/2019Lorient U19Lorient IIChuyển nhượng—
30/06/2018Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Lorient YouthLorient U17Chuyển nhượng—
30/06/2015CPB Bréquigny JugendFC Lorient YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Stade Rennais FC JugendCPB Bréquigny JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com