Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dillion Hoogerwerf

GrenobleTiền đạoNED
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Dillion Hoogerwerf là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—40500001091%54%004,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dillion Hoogerwerf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-228001009/1145/7—6,56
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-21000001/10———
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-411000005/511/2—6,38
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-410000006/600/2—6,24
14/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-0750011030/3213/11—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202219100 nghìn €
12/06/202219100 nghìn €
11/12/202219100 nghìn €
11/06/20232050 nghìn €
07/01/20242050 nghìn €
17/06/20242150 nghìn €
13/10/202421150 nghìn €
09/12/202421150 nghìn €
08/06/202522150 nghìn €
15/10/202522250 nghìn €
15/12/202522325 nghìn €
17/03/202623375 nghìn €
20/05/202623375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Vitesse ArnhemGrenobleChuyển nhượng—
07/08/2024Borussia Monchengladbach IIVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/01/2022Manchester United U21Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2021Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
08/08/2019AjaxU17Manchester United U18Hết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
30/06/2018Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Almere YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com