Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farouq Limouri

GrenobleHậu vệNED
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Farouq Limouri là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—211240000088%44%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/63 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farouq Limouri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2340000016/1934/6V5,92
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-0900000040/4400/3—6,74
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-4dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 1-0900000026/2822/2V7,32
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthB 0-3dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCB 1-3900010141/4333/8—6,52
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ ADO Den HaagB 0-4900000020/2436/10—6,00
04/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 2-2900010127/2923/5—7,11
29/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 1-0741021018/2012/4—8,07

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20211875 nghìn €
07/01/202420350 nghìn €
09/06/202421400 nghìn €
09/12/202421400 nghìn €
13/03/202521350 nghìn €
08/06/202522300 nghìn €
20/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026FC EindhovenGrenobleChuyển nhượng—
30/06/2023Sparta Rotterdam U21FC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2021Sparta Rotterdam U18Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
29/06/2021SC TelstarSparta Rotterdam U18Cho mượn—
28/01/2021Sparta Rotterdam U18SC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2020Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Jong Sparta Rotterdam YouthSparta Rotterdam U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com