
Lucas Bernadou là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 43% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/269 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/53 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/42 | 2 | 3/10 | V | 6,68 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 2/6 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/55 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 4/6 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 5/9 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 3/4 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/4 | — | 5,76 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 4 | 6/11 | — | 6,02 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/53 | 2 | 2/5 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 375 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Free Player | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Volos NPS | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2024 | Emmen | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | Paris Saint Germain II | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh54
- Thể lực46