
Alexandre Olliero là thủ môn 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
34Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 34 | 5 | 9 | 67% | 50% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/300 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 67/165 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 0/1 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 31/44 | 0 | — | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 1-0 | 90 | 7 | 0 | 4 | 26/45 | 0 | — | — | 7,67 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | — | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 16/33 | 0 | — | — | 7,24 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-4 | 90 | 6 | 2 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 6,95 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 2 | 15/26 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | — | — | 5,73 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade DE Reims | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Pau FC | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Nantes | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pau FC | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | FC Nantes | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Chamois Niortais | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | FC Nantes | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ES La Rochelle | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |