Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ugo Bonnet

GrenobleTiền đạoFRA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ugo Bonnet là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Grenoble.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—743280016271%51%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/66 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ugo Bonnet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs BoulogneB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-2830031113/1506/12—6,59
19/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-166001008/1408/9—6,24
12/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 1-0740000010/1503/13—6,13
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-217010014/700/3—6,36
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-020001103/503/4—6,70
23/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-4dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2vs MetzH 0-0200000—11/1—6,56
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-466001009/1012/3—6,34
10/05/2026Ligue 2vs TroyesT 1-0670010112/1412/6—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201925200 nghìn €
05/01/202026800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
13/08/202026900 nghìn €
10/11/202027900 nghìn €
24/06/2021271,0 triệu €
26/12/2021281,0 triệu €
01/06/2022281,0 triệu €
27/10/2022291,0 triệu €
15/06/202329800 nghìn €
26/10/202330700 nghìn €
12/12/202330500 nghìn €
25/03/202430400 nghìn €
10/06/202430350 nghìn €
26/12/202431300 nghìn €
11/06/202531250 nghìn €
10/12/202532200 nghìn €
25/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026FK IMT BelgradGrenobleChuyển nhượng—
26/08/2024GuingampFK IMT BelgradChuyển nhượng—
31/01/2024ValenciennesGuingampChuyển nhượng—
28/01/2022Rodez AveyronValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2014Rodez Aveyron Football BRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2012Rodez Aveyron U19Rodez Aveyron Football BChuyển nhượng—
30/06/2010Rodez Aveyron Football U17Rodez Aveyron U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Castelnau Le Crès FC JugendRodez Aveyron Football U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com