
Goztepe
Phong độ: TTHHB
Goztepe sẽ gặp Corum FK lúc 23:00 ngày 25/10/2026 tại Süper Lig.
Đội hình Goztepe
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | TUR | 202 cm | 800 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 27 | GEO | 196 cm | 500 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 22 | TUR | 194 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | BRA | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | TUR | 188 cm | 4,0 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 22 | ARE | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 19 | TUR | 179 cm | 1,0 triệu € | |
| 19 | Hậu vệ | 30 | GAM | 186 cm | 900 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 26 | TUR | 188 cm | 900 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 26 | CMR | 189 cm | 5,0 triệu € | |
| 2 | Tiền vệ | 23 | TUR | 183 cm | 8,0 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 27 | BRA | 184 cm | 1,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | ENG | 183 cm | 1,5 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | BRA | 189 cm | 3,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | SUI | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | TUR | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 28 | TUR | 178 cm | 700 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 24 | ENG | 186 cm | 4,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | TAN | 185 cm | 5,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 20 | JOR | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | BRA | 176 cm | 12,0 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 27 | TUR | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | TUR | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 23 | IRL | 182 cm | 2,5 triệu € | |
| 39 | Tiền đạo | 27 | BRA | 189 cm | 6,0 triệu € |