
FK Liepaja
Phong độ: TBHHH
FK Liepaja sẽ gặp Tukums-2000 lúc 17:00 ngày 24/10/2026 tại Latvian Higher League.
Đội hình FK Liepaja
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | LAT | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 33 | MNE | 197 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | 31 | LAT | 196 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | 33 | LAT | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | NED | 193 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | LAT | — | 275 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | LUX | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | LAT | — | 150 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 26 | SEN | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 21 | Hậu vệ | 27 | LAT | 174 cm | 125 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 33 | LAT | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 28 | USA | — | — | |
| 33 | Hậu vệ | 26 | LAT | 187 cm | 275 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 23 | BRA | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 29 | LAT | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 34 | ARG | — | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 39 | BRA | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 29 | UKR | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 99 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 21 | POR | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | SEN | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | — | 172 cm | 275 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | LAT | — | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | KGZ | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | LAT | — | 300 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 25 | Tiền đạo | 34 | LAT | 178 cm | — | |
| 44 | Tiền đạo | 28 | NED | 184 cm | 275 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 23 | — | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Không rõ | — | BRA | — | — |