
Rudolfs ziemelis là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo FK Liepaja.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 15 | 10 | 927 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 54% | 2 | 0 | 5,13 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 5,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/275 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/65 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/108 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 25
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/4 | — | — |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
| 30/05/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 4 | 5/12 | — | 5,60 |
| 25/05/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | — |
| 16/05/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 7/13 | — | 6,60 |
| 12/05/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/5 | — | 5,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 13/11/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.