
Artūrs Karašausks là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/03/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/03/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/01/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/01/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | FK Liepaja | FK Liepaja II | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2025 | Visakha FC | FK Liepaja | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | FK Liepaja | Visakha FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2024 | Krasava ENY | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | FK Liepaja | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Ethnikos Achnas FC | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Liepaja | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Riga FC | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Pafos FC | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Rigas Futbola Skola | Pafos FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2018 | Akzhayik Uralsk Reserves | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | FK Liepaja | Akzhayik Uralsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2017 | FC Wil 1900 | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | Skonto Riga (- 2016) | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2016 | Piast Gliwice | Skonto Riga (- 2016) | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | Skonto Riga (- 2016) | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Rubin Kazan | Skonto Riga (- 2016) | Cho mượn | — |
| 19/02/2014 | Skonto Riga (- 2016) | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FB Gulbene-2005 | Skonto Riga (- 2016) | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Skonto Riga (- 2016) | FB Gulbene-2005 | Chuyển nhượng | — |