
Leonel Strumia là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FK Liepaja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.053Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 12 | 12 | 1.053 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 55% | 3 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.053 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/506 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/41 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/114 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 3 | 5/11 | V | — |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 5 | 6/10 | — | 7,50 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/52 | 3 | 6/13 | — | 8,30 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 5/10 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 7/11 | V | 5,90 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 2 | 6/11 | — | 6,34 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 4 | 6/10 | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 6/8 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 4/10 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/11/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/11/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 13/11/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Kaspyi Aktau | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2026 | FK Buducnost Podgorica | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AEL Limassol | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | FK Aktobe Lento | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2023 | FK Liepaja | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Rigas Futbola Skola | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2020 | Free player | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Liepaja | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2015 | Club Atletico Alumni | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực31