Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonel Strumia

FK LiepajaTiền vệARG
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Leonel Strumia là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FK Liepaja.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.053Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—12121.0530003087%55%306,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.053 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
442/506 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
22/41 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
9
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/114 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonel Strumia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 3-0900000038/4335/11V—
12/10/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 2-3900000020/2702/5—6,20
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 0-0900000062/6456/10—7,50
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-2900000346/5236/13—8,30
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-0900010040/4715/10—6,70
31/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCT 3-2900000026/3027/11V5,90
25/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1900000129/3826/11—6,34
21/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 3-1900010045/4846/10—7,00
09/08/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 2-1900000121/3116/8—6,40
02/08/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000B 1-2900000038/4214/10—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20152275 nghìn €
10/11/201523150 nghìn €
23/07/202027200 nghìn €
19/12/202028250 nghìn €
15/06/202128250 nghìn €
23/12/202129350 nghìn €
12/06/202229350 nghìn €
22/11/202230350 nghìn €
05/06/202330350 nghìn €
14/11/202331350 nghìn €
25/06/202431350 nghìn €
13/11/202432300 nghìn €
28/05/202532275 nghìn €
18/12/202533200 nghìn €
22/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Kaspyi AktauFK LiepajaChuyển nhượng—
20/02/2026FK Buducnost PodgoricaFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
30/06/2025AEL LimassolFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
24/01/2025FK Aktobe LentoAEL LimassolChuyển nhượng—
04/02/2023FK LiepajaFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
25/01/2022Rigas Futbola SkolaFK LiepajaChuyển nhượng—
13/05/2020Free playerRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
31/12/2019FK LiepajaFree playerTrở lại—
31/01/2015Club Atletico AlumniFK LiepajaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com